베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tự nguyện" (1)
tự nguyện
영어
동사voluntary
Các em tham gia hoạt động một cách tự nguyện.
The students participated voluntarily.
관련 단어 "tự nguyện" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tự nguyện" (1)
Các em tham gia hoạt động một cách tự nguyện.
The students participated voluntarily.
